Hungary - Anh

remegő

B1 Hungary
tremulous
B1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slightly shaking or quivering
Chủ đề
physical_state |trembling |fear |emotion |voice |writing |emotions |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Slightly shaking or quivering in a rapid, unsteady way, especially because of fear, weakness, or strong emotion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký