remegő
B1
Hungary
tremulous
B1
LITERARY
1
tremulous
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slightly shaking or quivering
Chủ đề
physical_state
|trembling
|fear
|emotion
|voice
|writing
|emotions
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
Slightly shaking or quivering in a rapid, unsteady way, especially because of fear, weakness, or strong emotion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.