Hungary - Anh

remegős

B2 Hungary
shaky
B2
1
Mẫu sử dụng:
remegősnek érzi magát; remegős kéz/hang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling weak or unsteady
Chủ đề
physical_state |weakness |trembling |fear |illness |tiredness |blood_sugar |health |emotions |body
Định nghĩa

Feeling physically weak or not steady, often because of fear, illness, tiredness, or low blood sugar; sometimes showing this through shaking hands or a trembling voice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký