Hungary - Anh

remeteéletű

C1 Hungary
recluse
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
secluded; living apart
Chủ đề
character_description |social_isolation |private_life |language |people |lifestyle
Định nghĩa

Used before a noun to describe someone or something as living in seclusion or keeping away from other people.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký