Hungary - Anh

rend

A2 Hungary
order
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
rendben van; rendbe tesz/rak vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
arrangement or sequence of things
Chủ đề
arrangement |organization |sequence |tidiness |core_vocabulary
Định nghĩa

The way in which people or things are arranged in relation to each other according to a plan or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký