Hungary - Anh

rendbe szed

B1 Hungary
wrangle
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
rendbe szed valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
manage or organize with effort
Chủ đề
organization |control |practical_effort |messy_situation |people_management |daily_life |work |planning
Định nghĩa

To manage, control, or organize something difficult or messy, especially by using a lot of practical effort.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký