rendbe szedi magát
B2
Hungary
tidy
ĐỘNG TỪ
B2
2
tidy
B1
Mẫu sử dụng:
rendbe szedi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make yourself look neat
Chủ đề
appearance
|grooming
|hair
|clothes
|daily_life
Định nghĩa
To make your appearance neat by adjusting your clothes, hair, or face, especially quickly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.