Hungary - Anh

rendet rak

A2 Hungary
tidy
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
rendet rak vhol/vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a place neat
Chủ đề
organizing |cleaning |chores |home |daily_life
Định nghĩa

To make a place or group of things tidy by putting things away and removing mess.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký