Hungary - Anh

rendetlenséget csinál

B1 Hungary
mess
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rendetlenséget csinál valahol/valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something dirty or untidy
Chủ đề
disorder |dirt |cleaning |action |daily_life |housing
Định nghĩa

To cause a place or thing to become dirty, disordered, or not neatly arranged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký