Hungary - Anh

rendezettség

B2 Hungary
regularity
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a rendezettsége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being orderly
Chủ đề
order |structure |rules |compliance |design |administration |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of being orderly, well-structured, or in accordance with rules, standards, or a fixed pattern.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký