Hungary - Anh

rendőrségi figyelmeztetésben részesít

C1 Hungary
caution
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
rendőrségi figyelmeztetésben részesít valakit valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give an official police caution
Chủ đề
law |police |warning |minor_offense |uk_law
Định nghĩa

In some legal systems, especially in the UK, for the police to give someone an official caution instead of sending them to court.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký