Hungary - Anh

rendszertelenség

B2 Hungary
irregularity
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lack of regular pattern
Chủ đề
pattern |timing |schedule |instability |time |schedules |patterns |daily_life
Định nghĩa

the quality or state of not happening, appearing, or being arranged in a steady, even, or predictable pattern.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký