Hungary - Anh

rendületlen

C1 Hungary
steadfast
C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
rendületlen figyelem/őrség/tekintet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fixed and unmoving in position
Chủ đề
fixed_position |visual_focus |gaze |stillness |watchfulness |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Firmly fixed or unmoving in position, direction, or focus; not shifting or turning away.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký