reng
B2
Hungary
quake
ĐỘNG TỪ
B2
1
quake
B2
Mẫu sử dụng:
vmi reng; vmi alatt reng
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shake strongly, especially the ground
Chủ đề
movement
|shaking
|physical_force
|earthquake
|nature
|geography
Định nghĩa
To shake strongly, especially because of an earthquake or another powerful force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.