Hungary - Anh

répa

A1 Hungary
carrot
DANH TỪ A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
orange root vegetable
Chủ đề
food |vegetable |root_vegetable |cooking |food_drink |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, thin root vegetable with an orange (or sometimes other colored) flesh, usually eaten raw or cooked as food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký