Hungary - Anh

repülő élőlény vagy szerkezet

B2 Hungary
flier
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
állat/gép + gyorsan/jól/stabilan repül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
creature or machine that flies
Chủ đề
flight |animals |aircraft |drones |movement |nature |transportation
Định nghĩa

A bird, insect, aircraft, or other creature or machine that moves through the air by flying.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký