Hungary - Anh

repülő

A2 Hungary
aeroplane, airplane, plane
DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Powered aircraft with fixed wings
Chủ đề
transport |aviation |vehicle |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

A powered flying vehicle with fixed wings, designed to carry people or goods through the air.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Aircraft with fixed wings
Chủ đề
aviation |transport |vehicle |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

A vehicle with fixed wings and an engine that flies through the air.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký