Hungary - Anh

repülőgép-hordozó

B2 Hungary
carrier, cv
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Warship that carries aircraft
Chủ đề
military |navy |warship |aircraft |sea |transportation |politics
Định nghĩa

A large warship equipped with a flight deck for launching and landing military aircraft.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
cv C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
US Navy code for aircraft carrier
Chủ đề
navy |military |ship |aircraft_carrier |hull_classification |abbreviation |transport
Định nghĩa

A U.S. Navy hull classification symbol indicating an aircraft carrier.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký