Hungary - Anh

repülőjárat

B1 Hungary
flight
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
repülőjárat valahová/valahonnan; valahová tartó repülőjárat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Travel by airplane
Chủ đề
air_travel |transport |aviation |journey |travel |transportation
Định nghĩa

The act or process of traveling through the air, especially in an aircraft.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký