Hungary - Anh

repülőszázad

C1 Hungary
squadron
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
military unit of aircraft
Chủ đề
military |aviation |air_force |unit |politics |transportation
Định nghĩa

A military aviation unit made up of several aircraft and their crews, usually forming a standard group within an air force or navy air arm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký