Hungary - Anh

repülőutas

A2 Hungary
flier
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
gyakori/ideges repülőutas
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who travels by airplane
Chủ đề
aviation |travel |passenger |air_travel |loyalty_programs |transportation
Định nghĩa

A person who travels in an airplane, especially described by how often or how comfortably they fly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký