résen van
B2
Hungary
lookout
ĐỘNG TỪ
B2
2
lookout
B1
Mẫu sử dụng:
résen van vki/vmi miatt; résen van, nehogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of watching for danger
Chủ đề
watching
|attention
|danger
|warning
|security
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act or period of carefully watching for danger, trouble, or something expected.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.