Hungary - Anh

restaurál

B2 Hungary
restore
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
restaurál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Return something to former state
Chủ đề
repair |original_condition |functioning |infrastructure |renovation |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To return something to its original condition, position, or function.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký