restaurál
B2
Hungary
restore
ĐỘNG TỪ
B2
2
restore
B1
Mẫu sử dụng:
restaurál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Return something to former state
Chủ đề
repair
|original_condition
|functioning
|infrastructure
|renovation
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To return something to its original condition, position, or function.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.