Hungary - Anh

restaurálás

C1 Hungary
restoration
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi restaurálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repairing something to former condition
Chủ đề
repair |renovation |conservation |heritage |art |buildings |daily_life |housing |work
Định nghĩa

The process or act of repairing, cleaning, or renovating something so that it returns to its earlier or original good condition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký