Hungary - Anh

részekre vág

A2 Hungary
section
ĐỘNG TỪ A2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit részekre vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut something into parts
Chủ đề
cutting |division |preparation |science |surgery |text_structure |health
Định nghĩa

To cut something into parts or segments, especially for study or surgery.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký