részekre vág
A2
Hungary
section
ĐỘNG TỪ
A2
TECHNICAL
1
section
B2
Mẫu sử dụng:
vmit részekre vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut something into parts
Chủ đề
cutting
|division
|preparation
|science
|surgery
|text_structure
|health
Định nghĩa
To cut something into parts or segments, especially for study or surgery.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.