részesül
C1
Hungary
receive
ĐỘNG TỪ
C1
2
receive
B1
Mẫu sử dụng:
részesül valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Experience or be affected by something
Chủ đề
experience
|treatment
|feedback
|help
|affection
|core_vocabulary
Định nghĩa
To experience, undergo, or be affected by something, often intangible.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.