Hungary - Anh

résztvevők száma

B1 Hungary
attendance
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a résztvevők száma valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
number of people present
Chủ đề
quantity |events |audience |turnout |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The total number of people who are present at a specific event or location.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký