rétegesen rak
B1
Hungary
layer
ĐỘNG TỪ
B1
2
layer
B1
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel; vmit egymásra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to arrange in layers
Chủ đề
arrangement
|stacking
|cooking
|clothing
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To place or arrange something in flat sections, one on top of another.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.