Hungary - Anh

rétegesen rak

B1 Hungary
layer
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel; vmit egymásra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to arrange in layers
Chủ đề
arrangement |stacking |cooking |clothing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To place or arrange something in flat sections, one on top of another.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký