Hungary - Anh

réz

B1 Hungary
copper
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A reddish-brown metal element
Chủ đề
metal |chemical_element |material |electricity |wiring |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A reddish-brown, ductile metallic element (symbol Cu) that is an excellent conductor of heat and electricity, widely used in electrical wiring, plumbing, and coins.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký