rezgésbe hoz
B2
Hungary
quiver
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
2
quiver
C2
Mẫu sử dụng:
rezgésbe hoz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make something tremble slightly
Chủ đề
movement
|shaking
|cause
|vibration
|sound
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to shake with small, quick movements.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.