rézkarcot készít
C1
Hungary
etch
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
etch
C1
Mẫu sử dụng:
rézkarcot készít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make an etching for printing
Chủ đề
printmaking
|graphic_art
|metal_plate
|acid_process
|arts
|printing
Định nghĩa
To produce an image on a metal plate by using acid or another process, so that it can be printed as an etching.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.