Hungary - Anh

rezonál

C1 Hungary
resonate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
rezonál vmilyen frekvencián
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vibrate at a natural frequency
Chủ đề
physics |vibration |frequency |acoustics |engineering |science |sound
Định nghĩa

To vibrate strongly at a particular natural frequency, especially in response to vibrations of the same frequency.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký