Hungary - Anh

riadalom

B2 Hungary
scare
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
riadalmat okoz/kelt; egészségügyi riadalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sudden feeling of fear
Chủ đề
fear |alarm |worry |brief_event |health |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A short period of sudden fear or worry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký