ring padlója
B2
Hungary
canvas
DANH TỪ
B2
1
canvas
B2
Mẫu sử dụng:
a ring padlójára kerül/zuhan; a ring padlóján van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floor of a boxing ring
Chủ đề
boxing
|sports
|ring
|surface
Định nghĩa
The cloth-covered floor of a boxing ring on which fighters stand and may fall during a match.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.