Hungary - Anh

ring

B2 Hungary
ring
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bokszring; a ringben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Circular area for sports or shows
Chủ đề
sports |combat_sports |circus |performance_space |arts_entertainment
Định nghĩa

A circular or square area marked out for boxing, wrestling, circus acts, or similar performances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký