Hungary - Anh

ringatózik

B2 Hungary
rock, sway
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valami ringatózik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move gently back and forth
Chủ đề
movement |gentle_motion |swaying |caregiving |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To move someone or something gently backwards and forwards or from side to side.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valami ringatózik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move gently side to side
Chủ đề
movement |side_to_side |gentle_motion |wind |balance |core_vocabulary
Định nghĩa

To move or swing slowly and gently from side to side or back and forth while remaining in roughly the same place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký