Hungary - Anh

ritardando

C1 Hungary
retard
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a slowing down in music
Chủ đề
music |tempo |notation |performance |performing_arts
Định nghĩa

A gradual slowing of tempo in a piece of music; also a written instruction to slow down (short for ritard or ritardando).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký