Hungary - Anh

ritmusérzék

B1 Hungary
rhythm
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
jó/rossz ritmusérzéke van; nincs ritmusérzéke
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ability to feel and keep a beat
Chủ đề
ability |music |dance |timing |skill |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

The ability to feel, understand, and reproduce regular beats or patterns accurately, especially in music or dance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký