Hungary - Anh

rituális

B2 Hungary
ritual
B2
1
Mẫu sử dụng:
rituális + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
done as or like a ritual
Chủ đề
ceremony |formal_behavior |fixed_pattern |tradition |core_vocabulary |religion
Định nghĩa

Describes an action, behavior, or object that follows a set pattern like a ritual, or is performed as part of a ritual or formal ceremony, often in a fixed and expected way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký