rivális
B2
Hungary
rival
DANH TỪ
B2
1
rival
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or group in competition
Chủ đề
competition
|opponents
|sports
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person, team, or organization that competes with another for the same goal or advantage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.