Hungary - Anh

robbanóanyag

B2 Hungary
explosive
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
robbanóanyagot használ/talál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Substance that can blow up
Chủ đề
explosives |chemistry |mining |police |materials |science |core_vocabulary
Định nghĩa

A chemical or material that can cause an explosion when triggered.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký