Hungary - Anh

robbant

B1 Hungary
blast
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit; lyukat/alagutat robbant vmibe/vmin át
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
destroy with explosives or force
Chủ đề
explosives |destruction |construction |forced_entry |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To destroy, break open, or remove something by using explosives or extremely strong force.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký