robbantás
B2
Hungary
bombing
DANH TỪ
B2
2
bombing
B1
Mẫu sử dụng:
robbantás vhol; vmi elleni robbantás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an attack using bombs
Chủ đề
attack
|explosives
|war
|terrorism
|violence
|public_safety
|politics
|law
Định nghĩa
The act of attacking a place with one or more bombs.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.