rögzítőelem
B2
Hungary
keeper
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
keeper
C1
Mẫu sử dụng:
vmit a helyén tartó rögzítőelem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
device that holds something
Chủ đề
mechanics
|retainer
|fastening
|hardware
|technical
|technology
|work
Định nghĩa
A mechanical part or device designed to hold, secure, or keep another object in a fixed position.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.