Hungary - Anh

rögzítőelem

B2 Hungary
keeper
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit a helyén tartó rögzítőelem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
device that holds something
Chủ đề
mechanics |retainer |fastening |hardware |technical |technology |work
Định nghĩa

A mechanical part or device designed to hold, secure, or keep another object in a fixed position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký