rohanás
B1
Hungary
dash
DANH TỪ
B1
2
dash
B1
Mẫu sử dụng:
rohanás vhova/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a short, fast run
Chủ đề
running
|sports
|race
|speed
|core_vocabulary
Định nghĩa
A short, fast run, especially when someone suddenly runs toward or away from something, or a short running race.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.