rókázik
B2
Hungary
chuck
ĐỘNG TỪ
B2
SLANG
2
chuck
B2
Mẫu sử dụng:
rókázik; vhova rókázik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vomit, be sick
Chủ đề
health
|body
|vomiting
|illness
Định nghĩa
To bring food or liquid up from the stomach and out through the mouth; to vomit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.