Hungary - Anh

rókázik

B2 Hungary
chuck
ĐỘNG TỪ B2 SLANG
2
Mẫu sử dụng:
rókázik; vhova rókázik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vomit, be sick
Chủ đề
health |body |vomiting |illness
Định nghĩa

To bring food or liquid up from the stomach and out through the mouth; to vomit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký