Hungary - Anh

rokonszenv

B2 Hungary
sympathy
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
rokonszenv vki/vmi iránt; rokonszenvezik vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
support or approval for a cause
Chủ đề
support |approval |politics |cause |attitude |relationships
Định nghĩa

Support for or agreement with a group, cause, or set of beliefs, often in social or political contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký