római katolikus
B1
Hungary
catholic
B1
2
catholic
A2
Mẫu sử dụng:
római katolikus + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of the Roman Catholic Church
Chủ đề
religion
|christianity
|church
|belief
|community
Định nghĩa
Relating to the Roman Catholic Church, its beliefs, members, or practices.
DANH TỪ
B1
2
catholic
A2
Mẫu sử dụng:
valaki római katolikus; római katolikusként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A Roman Catholic person
Chủ đề
religion
|person
|christianity
|church_member
|faith
Định nghĩa
A person who belongs to the Roman Catholic Church.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.