Hungary - Anh

romba dönt

B2 Hungary
destroy, wreck
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
romba dönt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To completely end something non-physical
Chủ đề
abstract_loss |relationships |career |plans |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To bring an abstract thing, such as an idea, plan, relationship, or feeling, to a complete end.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
romba dönt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause serious damage to something
Chủ đề
damage |destruction |accident |vehicles |buildings |weather |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To severely damage or destroy something so that it cannot be used or repaired easily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký