Hungary - Anh

romokban

B2 Hungary
rubble
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the ruined remains of something
Chủ đề
figurative |ruin |failure |aftermath |figurative_language |relationships |business
Định nghĩa

The damaged or destroyed remains of something (such as a plan, reputation, or relationship), used figuratively.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký