Hungary - Anh

roncsol

B2 Hungary
lesion
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
roncsol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to damage body tissue
Chủ đề
medicine |surgery |research |neuroscience |tissue_damage |procedure |health |body |science
Định nghĩa

To damage or destroy a specific area of body tissue, often deliberately in a medical or experimental procedure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký